Design
GIAI ĐOẠN THIẾT KẾ
GIAI ĐOẠN THIẾT KẾ
Thiết kế đảm bảo đúng phạm vi – đúng ngân sách – dễ thi công
Kiểm soát xung đột thiết kế, hạn chế thay đổi
Chuẩn hóa dữ liệu thiết kế "NGAY TỪ ĐẦU" để quản lý khối lượng, chi phí, procurement và biện pháp
A. Thiết lập Design Brief / Design Charter
Phạm vi công việc thiết kế
Mô hình kiểm soát – ma trận trách nhiệm (RACI) phê duyệt hồ sơ thiết kế
Timeline các giai đoạn và sản phẩm thiết kế bàn giao ở từng giai đoạn
Quy trình phát hành/thu hồi bản vẽ cho các giai đoạn thiết kế, giai đoạn thi công
B. Premier Design (30%)
Concept & outline design: thiết kế ý tưởng
Kiểm tra Design-to-Cost: đánh giá khái toán và định hướng giải pháp kỹ thuật, vật liệu để xác định tính tương quan Thiết kế và Giá xây dựng
Review cùng QS + PM + Procurement
C. Detailed Design (60–80%)
Kết cấu, kiến trúc, MEP
Mô hình 3D BIM (nếu có)
Clash detection - phát hiện và giải quyết xung đột sản phẩm thiết kế giữa các bộ phận
Chuẩn hóa mã công tác, cấu kiện theo ngân sách cho hệ thống bản vẽ
D. IFC – Issued for Construction (100%)
Hồ sơ thiết kế được duyệt
BOM – BoQ – Shoplist phục vụ procurement
Thiết kế liên thông và đồng bộ với tiến độ thi công, bám sát định hướng biện pháp thi công
E. Quản lý thay đổi thiết kế (Design Change Control, Change Control Board)
Các biểu mẫu và danh mục theo dõi : DCC form – RFI – VO, quy trình và bảng RACI quản lý sự thay đổi thiết kế (nội bộ và các bên liên quan) - Change Control Board (CCB)
Kiểm soát tác động chi phí /tiến độ đỗi với từng thay đổi thiết kế
Thiết kế kéo dài, phát hành hồ sơ thiết kế muộn → thi công “vừa làm vừa chờ”.
Thiết kế “đẹp nhưng khó thi công”, thiếu các loại chi tiết cho các cấu kiện (mặt cắt ngang/dọc, cấu tạo chi tiết)
Thiết kế thay đổi liên tục, làm mất kiểm soát kiểm soát chi phí và tiến độ
Thiết kế và QS không nói cùng một ngôn ngữ (bản vẽ ≠ BoQ).
Không có Design Gate / Design Freeze (điều kiện chốt/phê duyệt hồ sơ thiết kế) rõ ràng.
PM không kiểm soát thiết kế theo cost & schedule, mà chỉ theo checklist kỹ thuật.
Thiếu phối hợp sớm giữa Design – QS – Procurement – Construction.
PM phải coi thiết kế là công cụ điều khiển dự án, không phải sản phẩm độc lập.
Áp dụng nguyên tắc:
“Không có thiết kế nào được phát hành nếu chưa rõ: thi công thế nào – mua ở đâu – giá bao nhiêu”
Thiết lập:
Design Freeze theo zone / tầng / block, không đợi “100% toàn dự án”
Constructability Review bắt buộc (Design + Site + QS).
Mọi design change phải qua Design Change Control, có đánh giá impact cost + schedule.
Số lượng RFI tăng nhanh ngay đầu thi công
QS không thể khóa cost plan dù design đã “80–90%”
Procurement không thể đặt hàng long-lead vì design chưa ổn định